sable's hair pencil

sable's hair pencil

An artist carefully paints fine details with a sable's hair pencil.

Định nghĩa

Danh từ: Một loại cọ vẽ của nghệ sĩ được làm từ lông chồn zibelin (sable). Cọ này được đánh giá cao độ mềm mại, đàn hồi khả năng giữ nước tốt, thường dùng trong hội họa màu nước hoặc các kỹ thuật vẽ chi tiết.

dụ sử dụng
  • (He used a sable's hair pencil to paint the delicate lines on the watercolor painting.)
  • (The sable's hair pencil is an indispensable tool for professional artists.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sable's hair pencil" thường được gọi tắt "sable brush" hoặc "sable pencil" trong ngữ cảnh hội họa, nhưng cần phân biệt với bút chì thông thường.
    • ấy mua một bộ sable's hair pencils với nhiều kích cỡ khác nhau cho lớp học vẽ. (She bought a set of sable's hair pencils in various sizes for her painting class.)
Biến thể từ gần giống
  • Sable brush (cụm danh từ): cọ lông chồn, đồng nghĩa với "sable's hair pencil".
  • Sable pencil (cụm danh từ): bút lông chồn, thường dùng trong vẽ màu nước.
  • Sable hair (cụm danh từ): lông chồn zibelin, chất liệu làm cọ.
Từ đồng nghĩa
  • Cọ lông chồn (Vietnamese equivalent): cách gọi thông dụng trong tiếng Việt.
  • Sable brush (từ tiếng Anh tương đương): thường dùng thay thế.
  • Cọ sable (từ mượn): cách gọi ngắn gọn trong giới hội họa Việt Nam.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "sable's hair pencil".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "sable's hair pencil".